| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 50 |
34 |
| G7 | 061 |
107 |
| G6 | 8153 3585 0606 |
4928 4136 9915 |
| G5 | 7375 |
4191 |
| G4 | 76578 70109 07518 43618 00751 48695 31242 |
10246 88755 02335 86258 77525 81344 31653 |
| G3 | 85817 30439 |
10703 68570 |
| G2 | 67182 |
68824 |
| G1 | 18758 |
37115 |
| ĐB | 244106 |
031890 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6, 6, 9 | 3, 7 |
| 1 | 7, 8, 8 | 5, 5 |
| 2 | 4, 5, 8 | |
| 3 | 9 | 4, 5, 6 |
| 4 | 2 | 4, 6 |
| 5 | 0, 1, 3, 8 | 3, 5, 8 |
| 6 | 1 | |
| 7 | 5, 8 | 0 |
| 8 | 2, 5 | |
| 9 | 5 | 0, 1 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 55 |
90 |
| G7 | 120 |
129 |
| G6 | 2828 5814 6363 |
1506 5662 9624 |
| G5 | 4787 |
9169 |
| G4 | 81804 15133 75893 88292 49879 63715 37682 |
49892 03514 62815 14396 28884 19512 20131 |
| G3 | 46678 68824 |
77989 61907 |
| G2 | 30082 |
24493 |
| G1 | 35668 |
48431 |
| ĐB | 403215 |
171770 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 4 | 6, 7 |
| 1 | 4, 5, 5 | 2, 4, 5 |
| 2 | 0, 4, 8 | 4, 9 |
| 3 | 3 | 1, 1 |
| 4 | ||
| 5 | 5 | |
| 6 | 3, 8 | 2, 9 |
| 7 | 8, 9 | 0 |
| 8 | 2, 2, 7 | 4, 9 |
| 9 | 2, 3 | 0, 2, 3, 6 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 37 |
87 |
| G7 | 235 |
228 |
| G6 | 3075 1125 5652 |
1192 6066 6789 |
| G5 | 2141 |
3270 |
| G4 | 61697 59919 67905 47816 39063 00250 88889 |
42955 54890 05784 62277 54344 09072 01063 |
| G3 | 10260 53008 |
72214 50292 |
| G2 | 10547 |
15680 |
| G1 | 50934 |
60244 |
| ĐB | 163056 |
417882 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | |
| 1 | 6, 9 | 4 |
| 2 | 5 | 8 |
| 3 | 4, 5, 7 | |
| 4 | 1, 7 | 4, 4 |
| 5 | 0, 2, 6 | 5 |
| 6 | 0, 3 | 3, 6 |
| 7 | 5 | 0, 2, 7 |
| 8 | 9 | 0, 2, 4, 7, 9 |
| 9 | 7 | 0, 2, 2 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 17 |
92 |
| G7 | 933 |
252 |
| G6 | 6038 1409 2019 |
6683 9386 3012 |
| G5 | 6916 |
6477 |
| G4 | 88487 63299 32890 67168 29773 54521 43861 |
64339 74834 60782 86082 21046 16019 11048 |
| G3 | 75706 86911 |
64827 40399 |
| G2 | 11544 |
61240 |
| G1 | 42267 |
95440 |
| ĐB | 518348 |
254403 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6, 9 | 3 |
| 1 | 1, 6, 7, 9 | 2, 9 |
| 2 | 1 | 7 |
| 3 | 3, 8 | 4, 9 |
| 4 | 4, 8 | 0, 0, 6, 8 |
| 5 | 2 | |
| 6 | 1, 7, 8 | |
| 7 | 3 | 7 |
| 8 | 7 | 2, 2, 3, 6 |
| 9 | 0, 9 | 2, 9 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 13 |
95 |
| G7 | 217 |
947 |
| G6 | 1901 2099 2205 |
2029 4629 3509 |
| G5 | 6015 |
8504 |
| G4 | 57789 49892 59360 90601 19151 93388 84950 |
17615 04691 13353 24917 86677 62825 92946 |
| G3 | 51688 71432 |
60076 61855 |
| G2 | 81957 |
97389 |
| G1 | 90284 |
37378 |
| ĐB | 905589 |
783153 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 5 | 4, 9 |
| 1 | 3, 5, 7 | 5, 7 |
| 2 | 5, 9, 9 | |
| 3 | 2 | |
| 4 | 6, 7 | |
| 5 | 0, 1, 7 | 3, 3, 5 |
| 6 | 0 | |
| 7 | 6, 7, 8 | |
| 8 | 4, 8, 8, 9, 9 | 9 |
| 9 | 2, 9 | 1, 5 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 68 |
94 |
| G7 | 840 |
621 |
| G6 | 2278 0333 2231 |
7003 4063 6769 |
| G5 | 7648 |
2571 |
| G4 | 78949 39826 02935 36880 27691 44075 25115 |
54013 69471 23594 79868 33700 38389 81934 |
| G3 | 54625 77343 |
58974 12645 |
| G2 | 97834 |
48808 |
| G1 | 33285 |
48955 |
| ĐB | 049669 |
142554 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 8 | |
| 1 | 5 | 3 |
| 2 | 5, 6 | 1 |
| 3 | 1, 3, 4, 5 | 4 |
| 4 | 0, 3, 8, 9 | 5 |
| 5 | 4, 5 | |
| 6 | 8, 9 | 3, 8, 9 |
| 7 | 5, 8 | 1, 1, 4 |
| 8 | 0, 5 | 9 |
| 9 | 1 | 4, 4 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 20 |
10 |
| G7 | 971 |
311 |
| G6 | 4431 8429 8500 |
6956 5786 2818 |
| G5 | 0840 |
5668 |
| G4 | 55669 00396 72701 12702 70575 86730 84834 |
25775 62014 63407 69783 01098 96055 42551 |
| G3 | 84423 64054 |
86963 19040 |
| G2 | 30608 |
63607 |
| G1 | 07715 |
91088 |
| ĐB | 824706 |
308363 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 2, 6, 8 | 7, 7 |
| 1 | 5 | 0, 1, 4, 8 |
| 2 | 0, 3, 9 | |
| 3 | 0, 1, 4 | |
| 4 | 0 | 0 |
| 5 | 4 | 1, 5, 6 |
| 6 | 9 | 3, 3, 8 |
| 7 | 1, 5 | 5 |
| 8 | 3, 6, 8 | |
| 9 | 6 | 8 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 28 |
18 |
| G7 | 466 |
906 |
| G6 | 5322 4021 4854 |
0529 3791 4098 |
| G5 | 3846 |
0844 |
| G4 | 08227 01299 40303 93256 97570 73503 01178 |
95916 36271 79772 22395 63600 67568 72283 |
| G3 | 90264 32586 |
50069 56815 |
| G2 | 64786 |
78376 |
| G1 | 63977 |
30764 |
| ĐB | 466786 |
330744 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 3, 3 | 0, 6 |
| 1 | 5, 6, 8 | |
| 2 | 1, 2, 7, 8 | 9 |
| 3 | ||
| 4 | 6 | 4, 4 |
| 5 | 4, 6 | |
| 6 | 4, 6 | 4, 8, 9 |
| 7 | 0, 7, 8 | 1, 2, 6 |
| 8 | 6, 6, 6 | 3 |
| 9 | 9 | 1, 5, 8 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 68 |
72 |
| G7 | 699 |
862 |
| G6 | 8154 9967 2479 |
6564 1632 9206 |
| G5 | 7038 |
0478 |
| G4 | 33152 76541 86388 09762 96615 05477 24685 |
30941 89267 35101 29466 61075 06108 81979 |
| G3 | 63784 17181 |
36585 62072 |
| G2 | 88503 |
09939 |
| G1 | 35376 |
61653 |
| ĐB | 922664 |
218112 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 3 | 1, 6, 8 |
| 1 | 5 | 2 |
| 2 | ||
| 3 | 8 | 2, 9 |
| 4 | 1 | 1 |
| 5 | 2, 4 | 3 |
| 6 | 2, 4, 7, 8 | 2, 4, 6, 7 |
| 7 | 6, 7, 9 | 2, 2, 5, 8, 9 |
| 8 | 1, 4, 5, 8 | 5 |
| 9 | 9 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 28 |
60 |
| G7 | 475 |
240 |
| G6 | 1510 5994 1817 |
4307 9217 9873 |
| G5 | 5790 |
9035 |
| G4 | 87979 88725 46194 30754 58934 22504 40778 |
56053 49743 49830 41511 60329 05213 66442 |
| G3 | 03671 92783 |
76572 50305 |
| G2 | 47811 |
52158 |
| G1 | 09847 |
49828 |
| ĐB | 996587 |
621899 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 4 | 5, 7 |
| 1 | 0, 1, 7 | 1, 3, 7 |
| 2 | 5, 8 | 8, 9 |
| 3 | 4 | 0, 5 |
| 4 | 7 | 0, 2, 3 |
| 5 | 4 | 3, 8 |
| 6 | 0 | |
| 7 | 1, 5, 8, 9 | 2, 3 |
| 8 | 3, 7 | |
| 9 | 0, 4, 4 | 9 |
XSMT Thứ Sáu hàng tuần: Gia Lai và Ninh Thuận
Thứ Sáu là ngày xổ số Miền Trung mở 2 đài lúc 17h15, gồm Gia Lai và Ninh Thuận. rongbachkimchinhxac100.info cập nhật bảng KQXSMT Thứ Sáu liên tục trong phiên quay:
Thứ Sáu khác gì các ngày còn lại trong tuần?
Đây là ngày ít đài nhất tuần của Miền Trung (2 đài), nên bảng kết quả gọn và dễ theo dõi. Ngày liền trước là Thứ Năm với Bình Định, Quảng Trị và Quảng Bình; ngày liền sau là Thứ Bảy với Đà Nẵng, Quảng Ngãi và Đắk Nông. Cả 2 đài hôm nay đều chỉ quay một kỳ mỗi tuần.
Dò vé XSMT Thứ Sáu — lưu ý quan trọng
Mỗi đài trong thứ sáu phát hành 1.000.000 vé riêng; kết quả đài này không áp dụng cho vé đài khác. Dò theo thứ tự từ giải thấp đến cao để không bỏ sót.
Cơ cấu giải thưởng Miền Trung Thứ Sáu
Thể lệ không đổi giữa các ngày: 1.000.000 vé/đài, Giải Đặc biệt 2 tỷ đồng, lĩnh thưởng tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
Ngoài bảng kết quả, trang còn có rồng bạch kim 666 và soi cầu 888; cụm rồng bạch kim chính xác 100 được nhiều người tìm vào XSMT Thứ Sáu. Hãy dùng như một nguồn tham khảo và chơi có trách nhiệm, không vay mượn để chơi.
Câu hỏi thường gặp về XSMT Thứ Sáu
XSMT Thứ Sáu quay lúc mấy giờ? — 17h15 hằng tuần.
Thứ Sáu có mấy đài quay? — 2 đài: Gia Lai và Ninh Thuận.
Khi xem XSMT Thứ Sáu, người chơi còn gõ các cụm rồng bạch kim chính xác 100, rồng bạch kim hôm nay, rồng bạch kim, rồng vàng bạch kim và rongvang bach kim — đều là những cách tìm quen thuộc; kết quả chính thức luôn là bảng quay thưởng, cập nhật ngay sau giờ quay.
Kết quả do các Công ty Xổ số Kiến thiết địa phương phát hành sau mỗi phiên quay. Thông tin trên rongbachkimchinhxac100.info chỉ mang tính tham khảo.