| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 69 |
81 |
13 |
| G7 | 426 |
201 |
220 |
| G6 | 7013 8752 1877 |
1077 6200 1300 |
4726 9031 8646 |
| G5 | 1148 |
6236 |
5103 |
| G4 | 46408 00446 12096 90156 46561 70173 54999 |
02117 81266 48530 36200 36488 49973 04938 |
40367 48713 94393 26973 89973 55504 22796 |
| G3 | 80233 82965 |
05172 67915 |
25452 18774 |
| G2 | 56281 |
59851 |
41438 |
| G1 | 67213 |
09435 |
53316 |
| ĐB | 570708 |
414830 |
558864 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 8 | 0, 0, 0, 1 | 3, 4 |
| 1 | 3, 3 | 5, 7 | 3, 3, 6 |
| 2 | 6 | 0, 6 | |
| 3 | 3 | 0, 0, 5, 6, 8 | 1, 8 |
| 4 | 6, 8 | 6 | |
| 5 | 2, 6 | 1 | 2 |
| 6 | 1, 5, 9 | 6 | 4, 7 |
| 7 | 3, 7 | 2, 3, 7 | 3, 3, 4 |
| 8 | 1 | 1, 8 | |
| 9 | 6, 9 | 3, 6 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 09 |
93 |
97 |
| G7 | 249 |
022 |
923 |
| G6 | 6811 0976 2144 |
1245 9919 1243 |
1400 4905 8375 |
| G5 | 2902 |
2915 |
2133 |
| G4 | 14211 76188 54423 14254 37760 70019 35106 |
93143 51847 62930 01920 23624 84751 31960 |
85677 72881 24869 89926 61993 01113 22136 |
| G3 | 74963 96646 |
74628 42636 |
45582 75998 |
| G2 | 22113 |
48032 |
26574 |
| G1 | 69637 |
50968 |
48525 |
| ĐB | 746834 |
722826 |
294495 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 9 | 0, 5 | |
| 1 | 1, 1, 3, 9 | 5, 9 | 3 |
| 2 | 3 | 0, 2, 4, 6, 8 | 3, 5, 6 |
| 3 | 4, 7 | 0, 2, 6 | 3, 6 |
| 4 | 4, 6, 9 | 3, 3, 5, 7 | |
| 5 | 4 | 1 | |
| 6 | 0, 3 | 0, 8 | 9 |
| 7 | 6 | 4, 5, 7 | |
| 8 | 8 | 1, 2 | |
| 9 | 3 | 3, 5, 7, 8 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 52 |
91 |
21 |
| G7 | 262 |
556 |
483 |
| G6 | 0053 5866 8381 |
8287 0369 4055 |
5554 6647 8094 |
| G5 | 6993 |
5723 |
2119 |
| G4 | 20718 95359 52716 99345 72123 33783 75666 |
11661 98997 91413 77307 30188 69148 73913 |
58016 15508 16666 29606 01339 83600 39604 |
| G3 | 12000 59108 |
06124 43310 |
28930 78361 |
| G2 | 64472 |
80979 |
77022 |
| G1 | 48405 |
20441 |
43311 |
| ĐB | 158572 |
336941 |
715223 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5, 8 | 7 | 0, 4, 6, 8 |
| 1 | 6, 8 | 0, 3, 3 | 1, 6, 9 |
| 2 | 3 | 3, 4 | 1, 2, 3 |
| 3 | 0, 9 | ||
| 4 | 5 | 1, 1, 8 | 7 |
| 5 | 2, 3, 9 | 5, 6 | 4 |
| 6 | 2, 6, 6 | 1, 9 | 1, 6 |
| 7 | 2, 2 | 9 | |
| 8 | 1, 3 | 7, 8 | 3 |
| 9 | 3 | 1, 7 | 4 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 54 |
06 |
62 |
| G7 | 108 |
864 |
985 |
| G6 | 2331 6507 9246 |
3575 8807 3649 |
6208 3554 5580 |
| G5 | 4317 |
7996 |
0874 |
| G4 | 07060 22036 61951 39925 05260 85941 47714 |
43679 05275 71781 99400 59476 34349 24389 |
54426 58447 32791 62608 98300 59283 72515 |
| G3 | 22091 06493 |
73740 69425 |
47847 99696 |
| G2 | 44791 |
60705 |
51736 |
| G1 | 61130 |
16662 |
29529 |
| ĐB | 115641 |
217053 |
951235 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 8 | 0, 5, 6, 7 | 0, 8, 8 |
| 1 | 4, 7 | 5 | |
| 2 | 5 | 5 | 6, 9 |
| 3 | 0, 1, 6 | 5, 6 | |
| 4 | 1, 1, 6 | 0, 9, 9 | 7, 7 |
| 5 | 1, 4 | 3 | 4 |
| 6 | 0, 0 | 2, 4 | 2 |
| 7 | 5, 5, 6, 9 | 4 | |
| 8 | 1, 9 | 0, 3, 5 | |
| 9 | 1, 1, 3 | 6 | 1, 6 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 88 |
89 |
81 |
| G7 | 426 |
695 |
655 |
| G6 | 0522 0255 1992 |
4797 7724 6628 |
5359 9101 8103 |
| G5 | 7057 |
2311 |
4743 |
| G4 | 76091 05801 72191 94341 07373 11504 79485 |
06669 18443 04370 97082 16601 59712 54139 |
09340 22238 46308 49039 34626 14548 56611 |
| G3 | 59462 39997 |
71807 49675 |
10397 86002 |
| G2 | 04851 |
12750 |
66445 |
| G1 | 89395 |
99139 |
31869 |
| ĐB | 239458 |
595822 |
794632 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 1, 7 | 1, 2, 3, 8 |
| 1 | 1, 2 | 1 | |
| 2 | 2, 6 | 2, 4, 8 | 6 |
| 3 | 9, 9 | 2, 8, 9 | |
| 4 | 1 | 3 | 0, 3, 5, 8 |
| 5 | 1, 5, 7, 8 | 0 | 5, 9 |
| 6 | 2 | 9 | 9 |
| 7 | 3 | 0, 5 | |
| 8 | 5, 8 | 2, 9 | 1 |
| 9 | 1, 1, 2, 5, 7 | 5, 7 | 7 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 02 |
38 |
05 |
| G7 | 578 |
120 |
592 |
| G6 | 8140 8841 0988 |
1979 0637 2031 |
1933 0269 4372 |
| G5 | 6304 |
6917 |
8969 |
| G4 | 88048 79128 82867 59323 34039 05818 72881 |
00119 66820 31722 48668 59080 40539 65210 |
01692 75000 79908 41138 93056 45751 64615 |
| G3 | 01556 65043 |
33849 59078 |
08142 35339 |
| G2 | 66451 |
47012 |
40371 |
| G1 | 88612 |
72351 |
12242 |
| ĐB | 921848 |
595460 |
172613 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4 | 0, 5, 8 | |
| 1 | 2, 8 | 0, 2, 7, 9 | 3, 5 |
| 2 | 3, 8 | 0, 0, 2 | |
| 3 | 9 | 1, 7, 8, 9 | 3, 8, 9 |
| 4 | 0, 1, 3, 8, 8 | 9 | 2, 2 |
| 5 | 1, 6 | 1 | 1, 6 |
| 6 | 7 | 0, 8 | 9, 9 |
| 7 | 8 | 8, 9 | 1, 2 |
| 8 | 1, 8 | 0 | |
| 9 | 2, 2 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 47 |
50 |
65 |
| G7 | 492 |
711 |
981 |
| G6 | 2363 4339 7619 |
4583 8601 3906 |
9664 0178 1792 |
| G5 | 3812 |
5626 |
7086 |
| G4 | 03382 73290 37293 27590 71696 44096 19495 |
28709 27439 97569 67925 06186 61317 50493 |
38219 19693 04545 85923 26016 78963 49324 |
| G3 | 52074 54167 |
49781 45241 |
53637 27771 |
| G2 | 38802 |
27754 |
52536 |
| G1 | 52031 |
10834 |
86378 |
| ĐB | 601414 |
609878 |
236430 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 1, 6, 9 | |
| 1 | 2, 4, 9 | 1, 7 | 6, 9 |
| 2 | 5, 6 | 3, 4 | |
| 3 | 1, 9 | 4, 9 | 0, 6, 7 |
| 4 | 7 | 1 | 5 |
| 5 | 0, 4 | ||
| 6 | 3, 7 | 9 | 3, 4, 5 |
| 7 | 4 | 8 | 1, 8, 8 |
| 8 | 2 | 1, 3, 6 | 1, 6 |
| 9 | 0, 0, 2, 3, 5, 6, 6 | 3 | 2, 3 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 86 |
78 |
47 |
| G7 | 397 |
957 |
543 |
| G6 | 5457 7068 2080 |
4127 5583 3343 |
6327 8299 4305 |
| G5 | 4994 |
4962 |
2592 |
| G4 | 15482 47365 43505 25849 21621 39173 27713 |
87728 12492 89295 01433 36187 99560 69749 |
26392 64600 11123 18893 41398 91468 26996 |
| G3 | 57849 73886 |
62755 84191 |
29968 54234 |
| G2 | 99174 |
63295 |
22668 |
| G1 | 22507 |
89402 |
85203 |
| ĐB | 620936 |
916386 |
717317 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 7 | 2 | 0, 3, 5 |
| 1 | 3 | 7 | |
| 2 | 1 | 7, 8 | 3, 7 |
| 3 | 6 | 3 | 4 |
| 4 | 9, 9 | 3, 9 | 3, 7 |
| 5 | 7 | 5, 7 | |
| 6 | 5, 8 | 0, 2 | 8, 8, 8 |
| 7 | 3, 4 | 8 | |
| 8 | 0, 2, 6, 6 | 3, 6, 7 | |
| 9 | 4, 7 | 1, 2, 5, 5 | 2, 2, 3, 6, 8, 9 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 24 |
08 |
39 |
| G7 | 063 |
086 |
273 |
| G6 | 6067 7978 7218 |
8561 2557 1297 |
3463 4702 1616 |
| G5 | 5216 |
7320 |
8944 |
| G4 | 41879 09959 85223 06017 84354 58584 81179 |
59555 69936 30489 70738 51064 08155 55173 |
08593 50610 45025 39220 18114 26867 05263 |
| G3 | 25491 93002 |
33200 20995 |
87153 55572 |
| G2 | 36080 |
08649 |
61970 |
| G1 | 64832 |
18872 |
54248 |
| ĐB | 574100 |
867313 |
036995 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2 | 0, 8 | 2 |
| 1 | 6, 7, 8 | 3 | 0, 4, 6 |
| 2 | 3, 4 | 0 | 0, 5 |
| 3 | 2 | 6, 8 | 9 |
| 4 | 9 | 4, 8 | |
| 5 | 4, 9 | 5, 5, 7 | 3 |
| 6 | 3, 7 | 1, 4 | 3, 3, 7 |
| 7 | 8, 9, 9 | 2, 3 | 0, 2, 3 |
| 8 | 0, 4 | 6, 9 | |
| 9 | 1 | 5, 7 | 3, 5 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 79 |
68 |
29 |
| G7 | 772 |
644 |
971 |
| G6 | 7942 8163 6039 |
7017 0487 7867 |
2641 8506 7806 |
| G5 | 3650 |
8922 |
6833 |
| G4 | 59268 40203 89413 71465 55962 00223 07540 |
37742 64718 83401 59351 53736 72071 40141 |
14115 34993 16780 22729 86387 13624 86832 |
| G3 | 70794 03891 |
79072 01699 |
15971 92282 |
| G2 | 56719 |
51649 |
87173 |
| G1 | 34133 |
36170 |
08518 |
| ĐB | 050049 |
755884 |
753874 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 1 | 6, 6 |
| 1 | 3, 9 | 7, 8 | 5, 8 |
| 2 | 3 | 2 | 4, 9, 9 |
| 3 | 3, 9 | 6 | 2, 3 |
| 4 | 0, 2, 9 | 1, 2, 4, 9 | 1 |
| 5 | 0 | 1 | |
| 6 | 2, 3, 5, 8 | 7, 8 | |
| 7 | 2, 9 | 0, 1, 2 | 1, 1, 3, 4 |
| 8 | 4, 7 | 0, 2, 7 | |
| 9 | 1, 4 | 9 | 3 |
Kết quả XSMT Chủ Nhật — đài nào quay, mấy giờ có kết quả?
Chủ Nhật là ngày xổ số Miền Trung mở 3 đài lúc 17h15, gồm Kon Tum, Khánh Hòa và Thừa Thiên Huế. rongbachkimchinhxac100.info cập nhật bảng KQXSMT Chủ Nhật liên tục trong phiên quay:
Chủ Nhật khác gì các ngày còn lại trong tuần?
Đây là một trong những ngày đông đài nhất tuần của Miền Trung (3 đài). Ngày liền trước là Thứ Bảy với Đà Nẵng, Quảng Ngãi và Đắk Nông; ngày liền sau là Thứ Hai với Phú Yên và Thừa Thiên Huế. Đài quay hai kỳ mỗi tuần: Khánh Hòa (còn quay thứ tư) và Thừa Thiên Huế (còn quay thứ hai).
Dò vé XSMT Chủ Nhật — lưu ý quan trọng
Một lỗi hay gặp chủ nhật là dò nhầm đài khi 3 đài quay cùng lúc 17h15. Bạn nên nhìn tên đài trên vé, rồi chỉ đối chiếu trong bảng của đài đó.
Cơ cấu giải thưởng Miền Trung Chủ Nhật
Thể lệ không đổi giữa các ngày: 1.000.000 vé/đài, Giải Đặc biệt 2 tỷ đồng, lĩnh thưởng tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
Bạn quan tâm rồng bạch kim chính xác 100? Mở rồng bạch kim 666 hoặc soi cầu 247 để xem số tham khảo của XSMT Chủ Nhật, rồi đối chiếu với bảng kết quả ngay sau 17h15. Xổ số chỉ nên là thú vui giải trí.
Câu hỏi thường gặp về XSMT Chủ Nhật
XSMT Chủ Nhật quay lúc mấy giờ? — 17h15 hằng tuần.
Chủ Nhật có mấy đài quay? — 3 đài: Kon Tum, Khánh Hòa và Thừa Thiên Huế.
Khi xem XSMT Chủ Nhật, người chơi còn gõ các cụm rồng bạch kim chính xác 100, rồng bạch kim 666, rồng bạch kim 888, bạch rồng kim và bach rong kim — đều là những cách tìm quen thuộc; kết quả chính thức luôn là bảng quay thưởng, cập nhật ngay sau giờ quay.
Kết quả do các Công ty Xổ số Kiến thiết địa phương phát hành sau mỗi phiên quay. Thông tin trên rongbachkimchinhxac100.info chỉ mang tính tham khảo.