| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|
| G8 | 37 |
51 |
| G7 | 702 |
431 |
| G6 | 8661 7535 0949 |
6450 2233 4605 |
| G5 | 0744 |
3647 |
| G4 | 90117 57646 03361 40793 12118 40514 12656 |
14340 92064 51562 23818 34479 69132 45856 |
| G3 | 46194 53265 |
86687 47217 |
| G2 | 73279 |
44315 |
| G1 | 00893 |
08153 |
| ĐB | 837628 |
288017 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 2 | 5 |
| 1 | 4, 7, 8 | 5, 7, 7, 8 |
| 2 | 8 | |
| 3 | 5, 7 | 1, 2, 3 |
| 4 | 4, 6, 9 | 0, 7 |
| 5 | 6 | 0, 1, 3, 6 |
| 6 | 1, 1, 5 | 2, 4 |
| 7 | 9 | 9 |
| 8 | 7 | |
| 9 | 3, 3, 4 |
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|
| G8 | 47 |
88 |
| G7 | 638 |
653 |
| G6 | 1514 6502 4181 |
5974 7248 7876 |
| G5 | 3369 |
8687 |
| G4 | 93464 94037 21230 73254 08560 11599 53415 |
24346 42011 60506 59805 73027 48883 77913 |
| G3 | 38480 72905 |
68939 17414 |
| G2 | 87416 |
52669 |
| G1 | 68979 |
24759 |
| ĐB | 425268 |
317475 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 2, 5 | 5, 6 |
| 1 | 4, 5, 6 | 1, 3, 4 |
| 2 | 7 | |
| 3 | 0, 7, 8 | 9 |
| 4 | 7 | 6, 8 |
| 5 | 4 | 3, 9 |
| 6 | 0, 4, 8, 9 | 9 |
| 7 | 9 | 4, 5, 6 |
| 8 | 0, 1 | 3, 7, 8 |
| 9 | 9 |
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|
| G8 | 10 |
50 |
| G7 | 261 |
543 |
| G6 | 6460 2934 9574 |
8654 1836 2538 |
| G5 | 5719 |
0466 |
| G4 | 23908 58278 29686 44961 27204 68831 59644 |
33040 85783 74774 08548 97229 43503 44588 |
| G3 | 78377 67207 |
31137 30665 |
| G2 | 86949 |
56734 |
| G1 | 54312 |
90843 |
| ĐB | 841328 |
593056 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 4, 7, 8 | 3 |
| 1 | 0, 2, 9 | |
| 2 | 8 | 9 |
| 3 | 1, 4 | 4, 6, 7, 8 |
| 4 | 4, 9 | 0, 3, 3, 8 |
| 5 | 0, 4, 6 | |
| 6 | 0, 1, 1 | 5, 6 |
| 7 | 4, 7, 8 | 4 |
| 8 | 6 | 3, 8 |
| 9 |
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|
| G8 | 72 |
32 |
| G7 | 310 |
709 |
| G6 | 2280 1256 2587 |
7306 5631 5808 |
| G5 | 0107 |
4366 |
| G4 | 53512 21300 89212 45173 25196 72586 65817 |
95101 34116 92655 35498 87124 62137 69034 |
| G3 | 80504 76581 |
73217 56441 |
| G2 | 45402 |
82982 |
| G1 | 74244 |
88389 |
| ĐB | 918260 |
921241 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 4, 7 | 1, 6, 8, 9 |
| 1 | 0, 2, 2, 7 | 6, 7 |
| 2 | 4 | |
| 3 | 1, 2, 4, 7 | |
| 4 | 4 | 1, 1 |
| 5 | 6 | 5 |
| 6 | 0 | 6 |
| 7 | 2, 3 | |
| 8 | 0, 1, 6, 7 | 2, 9 |
| 9 | 6 | 8 |
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|
| G8 | 39 |
81 |
| G7 | 155 |
366 |
| G6 | 2381 9245 5291 |
9082 0198 5606 |
| G5 | 2074 |
7036 |
| G4 | 84311 16228 91745 04262 63115 57034 19556 |
31700 72539 31954 56556 89286 82401 48635 |
| G3 | 84968 94724 |
65148 70997 |
| G2 | 19751 |
39200 |
| G1 | 31964 |
89371 |
| ĐB | 197498 |
233622 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 1, 6 | |
| 1 | 1, 5 | |
| 2 | 4, 8 | 2 |
| 3 | 4, 9 | 5, 6, 9 |
| 4 | 5, 5 | 8 |
| 5 | 1, 5, 6 | 4, 6 |
| 6 | 2, 4, 8 | 6 |
| 7 | 4 | 1 |
| 8 | 1 | 1, 2, 6 |
| 9 | 1, 8 | 7, 8 |
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|
| G8 | 92 |
90 |
| G7 | 334 |
816 |
| G6 | 8570 6420 5510 |
9613 1009 4055 |
| G5 | 1436 |
9224 |
| G4 | 99123 48855 82396 92841 46121 70246 70979 |
31454 61392 79288 24175 14997 28476 50841 |
| G3 | 41132 95816 |
03575 85066 |
| G2 | 27981 |
85843 |
| G1 | 12423 |
94413 |
| ĐB | 291869 |
626790 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 9 | |
| 1 | 0, 6 | 3, 3, 6 |
| 2 | 0, 1, 3, 3 | 4 |
| 3 | 2, 4, 6 | |
| 4 | 1, 6 | 1, 3 |
| 5 | 5 | 4, 5 |
| 6 | 9 | 6 |
| 7 | 0, 9 | 5, 5, 6 |
| 8 | 1 | 8 |
| 9 | 2, 6 | 0, 0, 2, 7 |
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|
| G8 | 06 |
31 |
| G7 | 597 |
888 |
| G6 | 7086 3414 0252 |
9957 1454 9851 |
| G5 | 9449 |
8220 |
| G4 | 41968 54745 63328 49233 28212 14611 14430 |
38181 31656 85267 98201 19951 39545 01871 |
| G3 | 86446 49392 |
69188 44700 |
| G2 | 86507 |
39864 |
| G1 | 09500 |
60125 |
| ĐB | 315501 |
542650 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 6, 7 | 0, 1 |
| 1 | 1, 2, 4 | |
| 2 | 8 | 0, 5 |
| 3 | 0, 3 | 1 |
| 4 | 5, 6, 9 | 5 |
| 5 | 2 | 0, 1, 1, 4, 6, 7 |
| 6 | 8 | 4, 7 |
| 7 | 1 | |
| 8 | 6 | 1, 8, 8 |
| 9 | 2, 7 |
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|
| G8 | 59 |
78 |
| G7 | 760 |
441 |
| G6 | 9314 0839 1468 |
7074 5694 3670 |
| G5 | 9037 |
1177 |
| G4 | 71697 92316 84274 11932 31290 29979 37539 |
70719 37699 06627 97435 20865 40069 07945 |
| G3 | 88328 14787 |
85726 42092 |
| G2 | 71169 |
21273 |
| G1 | 53998 |
22776 |
| ĐB | 126254 |
568354 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | 4, 6 | 9 |
| 2 | 8 | 6, 7 |
| 3 | 2, 7, 9, 9 | 5 |
| 4 | 1, 5 | |
| 5 | 4, 9 | 4 |
| 6 | 0, 8, 9 | 5, 9 |
| 7 | 4, 9 | 0, 3, 4, 6, 7, 8 |
| 8 | 7 | |
| 9 | 0, 7, 8 | 2, 4, 9 |
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|
| G8 | 90 |
96 |
| G7 | 062 |
507 |
| G6 | 6272 4853 0247 |
2795 7931 0655 |
| G5 | 9267 |
0606 |
| G4 | 85789 93792 51450 37719 07609 92709 62869 |
28539 32978 83459 36360 49928 34381 31694 |
| G3 | 22837 38481 |
69178 83885 |
| G2 | 50811 |
33140 |
| G1 | 81505 |
69172 |
| ĐB | 342609 |
616814 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 5, 9, 9, 9 | 6, 7 |
| 1 | 1, 9 | 4 |
| 2 | 8 | |
| 3 | 7 | 1, 9 |
| 4 | 7 | 0 |
| 5 | 0, 3 | 5, 9 |
| 6 | 2, 7, 9 | 0 |
| 7 | 2 | 2, 8, 8 |
| 8 | 1, 9 | 1, 5 |
| 9 | 0, 2 | 4, 5, 6 |
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|
| G8 | 56 |
76 |
| G7 | 267 |
252 |
| G6 | 6085 2604 2600 |
5186 6494 7825 |
| G5 | 7970 |
1656 |
| G4 | 71924 20805 43048 64218 05896 10907 73293 |
67416 64540 73899 92553 27703 18505 34388 |
| G3 | 40205 34923 |
01515 68234 |
| G2 | 37481 |
98039 |
| G1 | 26351 |
21305 |
| ĐB | 341041 |
201541 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 5, 5, 7 | 3, 5, 5 |
| 1 | 8 | 5, 6 |
| 2 | 3, 4 | 5 |
| 3 | 4, 9 | |
| 4 | 1, 8 | 0, 1 |
| 5 | 1, 6 | 2, 3, 6 |
| 6 | 7 | |
| 7 | 0 | 6 |
| 8 | 1, 5 | 6, 8 |
| 9 | 3, 6 | 4, 9 |
XSMT Thứ Hai hàng tuần: Phú Yên và Thừa Thiên Huế
Lịch thứ hai của xổ số Miền Trung gồm Phú Yên và Thừa Thiên Huế — tổng 2 đài, bắt đầu lúc 17h15. Mỗi đài có bảng riêng trên rongbachkimchinhxac100.info:
Thứ Hai khác gì các ngày còn lại trong tuần?
Đây là ngày ít đài nhất tuần của Miền Trung (2 đài), nên bảng kết quả gọn và dễ theo dõi. Ngày liền trước là Chủ Nhật với Kon Tum, Khánh Hòa và Thừa Thiên Huế; ngày liền sau là Thứ Ba với Đắk Lắk và Quảng Nam. Đài quay hai kỳ mỗi tuần: Thừa Thiên Huế (còn quay chủ nhật).
Dò vé XSMT Thứ Hai — lưu ý quan trọng
Vé lô đề chỉ xét 2 số cuối của 18 lô; vé truyền thống phải khớp cả dãy số. Với thứ hai, hãy chọn đúng bảng trong 2 đài ở trên trước khi dò.
Cơ cấu giải thưởng Miền Trung Thứ Hai
Thể lệ không đổi giữa các ngày: 1.000.000 vé/đài, Giải Đặc biệt 2 tỷ đồng, lĩnh thưởng tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
Trước giờ quay 17h15, nhiều người chơi mở rồng bạch kim 666 và rồng bạch kim chính xác 100 để tham khảo cầu số cho XSMT Thứ Hai. Đây chỉ là thông tin tham khảo: không phương pháp nào bảo đảm kết quả, vì xổ số là trò chơi may rủi.
Câu hỏi thường gặp về XSMT Thứ Hai
XSMT Thứ Hai quay lúc mấy giờ? — 17h15 hằng tuần.
Thứ Hai có mấy đài quay? — 2 đài: Phú Yên và Thừa Thiên Huế.
Khi xem XSMT Thứ Hai, người chơi còn gõ các cụm rồng bạch kim chính xác 100, rồng bạch kim hôm nay, rồng bạch kim, bạch rồng kim và bach rong kim — đều là những cách tìm quen thuộc; kết quả chính thức luôn là bảng quay thưởng, cập nhật ngay sau giờ quay.
Kết quả do các Công ty Xổ số Kiến thiết địa phương phát hành sau mỗi phiên quay. Thông tin trên rongbachkimchinhxac100.info chỉ mang tính tham khảo.